electric eye

/i'lektrik'ai/
Học thuật
Thân thiện
electric eye

A security system uses an electric eye to detect movement at the entrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mắt điện: Một thiết bị cảm biến quang học tự động, sử dụng một chùm tia sáng (thường tia hồng ngoại) để phát hiện sự hiện diện, chuyển động hoặc vị trí của một vật thể. Khi vật thể cắt ngang chùm tia, sẽ kích hoạt một phản ứng như mở cửa, bật chuông hoặc dừng máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The automatic door is controlled by an electric eye. (Cửa tự động được điều khiển bởi một mắt điện.)
    • The electric eye at the factory entrance counts each product on the conveyor belt. (Mắt điệncửa vào nhà máy đếm từng sản phẩm trên băng chuyền.)
    • When you break the beam of the electric eye, the alarm will sound. (Khi bạn cắt ngang chùm tia của mắt điện, chuông báo động sẽ kêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electric eye system": hệ thống mắt điện.

    • The security system uses an advanced electric eye system to monitor the perimeter. (Hệ thống an ninh sử dụng một hệ thống mắt điện tiên tiến để giám sát chu vi.)
  • "electric eye detector": bộ phát hiện mắt điện.

    • The electric eye detector ensures the machine stops if a hand gets too close. (Bộ phát hiện mắt điện đảm bảo máy dừng lại nếu một bàn tay đến quá gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Photoelectric cell (n): Tế bào quang điện. Đây thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn cho thành phần chính của một "electric eye".
  • Photocell (n): Tế bào quang. Tên gọi tắt của photoelectric cell.
  • Optical sensor (n): Cảm biến quang học. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các thiết bị như "electric eye".
Từ đồng nghĩa
  • Photoelectric sensor: Cảm biến quang điện.
  • Beam sensor: Cảm biến chùm tia.
  • Light detector: Bộ tìm/Phát hiện ánh sáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ ghép, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric eye".)

electric eye

A security system uses an electric eye to detect movement at the entrance.

danh từ
  1. mắt điện (để điều khiển một số bộ phận máy...)

Từ đồng nghĩa